Chi tiết

🌏 KINH TẾ THẾ GIỚI 2026: TRÁNH SUY THOÁI, MẮC KẸT TĂNG TRƯỞNG – 10 DỰ BÁO TRỌNG YẾU 🌏

Năm 2026, câu hỏi đặt ra không còn là có suy thoái hay không, mà là tăng trưởng sẽ đến từ đâu. Thế giới tránh được suy thoái truyền thống nhưng tăng trưởng bị giới hạn bởi năng suất thấp, chi phí vốn cao và dư địa chính sách hẹp dần. Ở Mỹ, kinh tế duy trì nhờ tài khóa dù tăng trưởng yếu; châu Âu tăng nhẹ nhờ chính sách nhưng bị kìm bởi thương mại; Nhật Bản ít dư địa điều hành; Trung Quốc tránh hạ cánh cứng nhưng quay về mô hình cũ; Ấn Độ và một số nền kinh tế mới nổi trở thành điểm sáng. Trên thị trường tài sản, USD suy yếu, vàng lên giá, AI vẫn thu hút vốn nhưng chưa thực sự nâng cao năng suất. Tài khóa lớn trở thành “neo” giữ kinh tế thế giới ổn định nhưng cũng hạn chế đà phục hồi bền vững. 2026 sẽ là năm của những biến động nhỏ tích tụ, chu kỳ kinh tế phẳng hơn bên ngoài nhưng tiềm ẩn nhiều bất ổn bên trong. Dưới đây là 10 điểm then chốt:

  1. Mỹ tránh suy thoái, nhưng rơi vào “hạ cánh mềm kéo dài”

Luận điểm trung tâm của kinh tế Mỹ năm 2026 không phải là nguy cơ suy thoái, mà là sự kéo dài của một trạng thái tăng trưởng thấp. Chính sách tài khóa chủ động giúp nền kinh tế tránh được cú rơi chu kỳ, song lại không đủ sức tạo ra động lực tăng trưởng mới. Tài khóa đóng vai trò như một “tấm sàn” bảo vệ, trong khi năng suất yếu và chi phí vốn cao tạo nên “trần tăng trưởng” khó vượt qua. Kết quả là một nền kinh tế không suy thoái, nhưng cũng không tăng tốc.

1.1. Vì sao tránh suy thoái?

  • Tài khóa (chi tiêu công, ưu đãi đầu tư, quốc phòng, biên giới…) tạo “tấm đệm” cho tổng cầu. Khi khu vực tư nhân chậm lại, khu vực công “đỡ đáy”, khiến xác suất suy thoái sâu giảm.
  • Thị trường lao động hạ nhiệt có trật tự: thất nghiệp tăng nhẹ nhưng chưa vỡ việc làm.

1.2. Vì sao bị khóa trần tăng trưởng?

  • Chi phí vốn thực cao làm đầu tư tư nhân khó bứt tốc.
  • Năng suất chưa có bằng chứng tăng mạnh đủ để mở trần tăng trưởng.

1.3. Nhà đầu tư theo dõi gì?

  • Độ bền của chi tiêu tài khóa (có kéo dài sang 2027 hay về trung tính sớm).
  • Dữ liệu năng suất và đầu tư tư nhân (capex).

Diễn giải

Kịch bản dự báo cho kinh tế Mỹ năm 2026 không phải là một cuộc suy thoái nghiêm trọng, mà là trạng thái “hạ cánh mềm kéo dài”. Nhờ các chính sách tài khóa chủ động, nền kinh tế tránh được cú rơi sâu, nhưng cũng khó tăng trưởng mạnh vì năng suất thấp và chi phí vốn cao. Cụ thể, chính sách tài khóa đóng vai trò như một sàn đỡ chắc chắn giúp duy trì mức tăng trưởng vừa đủ để ngăn suy thoái, trong khi những hạn chế về mặt cấu trúc như năng suất trì trệ và lãi suất thực cao khiến tăng trưởng bị kìm hãm. Khung phân tích này áp dụng xuyên suốt cho các lĩnh vực như thị trường lao động, lạm phát, tiêu dùng và chính sách tiền tệ của Mỹ.

Điểm tựa lớn nhất đến từ chính sách tài khóa, bao gồm các ưu đãi đầu tư, chi tiêu cho quốc phòng và an ninh biên giới, cùng khả năng điều chỉnh thuế (đặc biệt là SALT), tạo ra động lực giúp làm phẳng chu kỳ kinh tế ở nửa đầu năm 2026. Tuy nhiên, đây chỉ là hiệu ứng tức thời, bởi khi tác động của chính sách tài khóa giảm dần cuối năm và chuyển sang trung lập vào năm 2027, những hạn chế của mô hình kinh tế này sẽ trở nên rõ nét.

Ở phía cầu, tiêu dùng vẫn là trụ cột nhờ vào đặc điểm phân bổ tài sản tại Mỹ: nhóm 20% dân số có thu nhập cao – sở hữu phần lớn cổ phiếu và tài sản tài chính – tạo nên kiểu chi tiêu bền vững, ít chịu tác động của lãi suất. Điều đó giúp tổng cầu ổn định ngay cả khi các nhóm thu nhập thấp hơn bị áp lực bởi giá cả và chi phí tín dụng. Nói cách khác, sức tiêu dùng nhìn chung vẫn vững vàng nhưng lại có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm thu nhập.

Nhìn chung, nước Mỹ năm 2026 sẽ vận hành trong trạng thái không rơi vào suy thoái nhưng cũng thiếu động lực thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ. Khung cảnh này, với “sàn” bảo đảm nhờ yếu tố tài khóa và “trần” bị giới hạn bởi các yếu tố cấu trúc, sẽ chi phối toàn bộ bức tranh kinh tế vĩ mô của Mỹ trong cả năm.

  1. “Stagflation-lite”: tăng trưởng thấp nhưng lạm phát dai dẳng

Thay vì stagflation cổ điển hay suy thoái sâu, kinh tế Mỹ và một phần thế giới phát triển bước vào trạng thái “stagflation-lite”: tăng trưởng thấp đi kèm lạm phát dai dẳng. Lạm phát không còn do cầu quá nóng, mà bắt nguồn từ các lực cấu trúc như chi phí nhà ở, dịch vụ và tiền lương. Điều này khiến lạm phát giảm chậm, kéo dài trạng thái lưng chừng của chu kỳ và làm suy yếu chất lượng tăng trưởng.

2.1. Cơ chế

  • Lạm phát không bùng vì cầu quá nóng, mà “dính” bởi các lực cấu trúc.
    • Nhà ở (OER) có độ trễ.
    • Dịch vụ giảm chậm vì liên quan tiền lương.
    • Thuế quan/chi phí thương mại nếu tăng, sẽ truyền dẫn dần vào giá.

2.2. Hệ quả

  • Lạm phát có thể giảm nhưng về 2% rất chậm → Fed khó “thắng dứt điểm”.

2.3. Nhà đầu tư theo dõi gì?

  • Lạm phát dịch vụ, tiền lương, chi phí nhà ở, chỉ số kỳ vọng lạm phát dài hạn.

Diễn giải

Bước sang năm 2026, kinh tế Mỹ được dự báo sẽ không suy thoái nhưng cũng không vượt trội về tăng trưởng. Tốc độ tăng trưởng thực dự kiến dao động quanh mức 1,5–2,0%, phản ánh sức chống chịu đủ để tránh đổ vỡ nhưng thiếu động lực bứt phá mạnh mẽ. Đây không phải là “stagflation” theo nghĩa truyền thống, mà giống như phiên bản nhẹ của stagflation: tăng trưởng yếu cùng lạm phát dai dẳng.

Nguyên nhân lạm phát chủ yếu đến từ các yếu tố cấu trúc khó thay đổi hơn là nhu cầu tăng mạnh. OER tiếp tục thể hiện sự trễ của thị trường bất động sản; dịch vụ ngoài lĩnh vực nhà ở hạ nhiệt chậm do phụ thuộc vào tiền lương; các mức thuế quan mới chỉ ảnh hưởng một phần, vẫn còn dư địa để giá tăng trong năm 2026. Fed sẽ gặp khó khăn và mất nhiều thời gian để đưa lạm phát trở lại mức mục tiêu 2%, với khả năng lạm phát lõi duy trì trên 3% lâu hơn kỳ vọng. Thậm chí các thành viên Fed có thể chưa đạt được mục tiêu này trước năm 2027.

Thị trường lao động tiếp tục truyền tải tín hiệu “hạ nhiệt có kiểm soát”. Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng lên mức cao nhất kể từ 2021, trong khi chỉ số chi phí việc làm (ECI) – tổng hợp tiền lương và phúc lợi – tăng chậm nhất trong bốn năm. Đây không phải dấu hiệu suy thoái, mà cho thấy nhu cầu lao động giảm dần và áp lực chi phí tiền lương không đồng đều: điều này tạo ra không gian cho các điều chỉnh chính sách nhưng chưa đủ để đẩy nhanh tốc độ giảm lạm phát dịch vụ.

Chu kỳ lần này nổi bật bởi mô hình tiêu dùng “K-shaped”, thể hiện qua cách phân bổ tài sản trong xã hội. Nhóm 20% thu nhập cao nhất đang sở hữu trung bình khoảng 1,6 triệu USD cổ phiếu và quỹ đầu tư mỗi hộ, vượt xa các nhóm còn lại. Điều này dẫn tới ba hệ quả lớn:

  • Sức mua tập trung: Tiêu dùng chủ yếu được kích thích bởi nhóm đối tượng hưởng lợi từ thị trường tài sản và hiệu ứng giàu có.
  • Nghịch lý dữ liệu: Dữ liệu cứng (chi tiêu) vẫn ổn định, trong khi dữ liệu mềm (niềm tin) yếu vì khảo sát chia đều cho mọi hộ nhưng thực tế chi tiêu bị quyết định bởi quyền lực thu nhập cao.
  • Khả năng giữ giá của lạm phát dịch vụ: Cầu từ nhóm giàu giúp duy trì mức giá cao ngay cả khi thu nhập lao động giảm.

Tổng thể, Mỹ bước vào giai đoạn có “sàn tăng trưởng” vững chắc nhờ chi tiêu công và sức mua của nhóm giàu, nhưng “trần tăng trưởng” lại thấp vì lạm phát khó giảm, năng suất ít cải thiện và nhu cầu rộng rãi bị bào mòn. Rủi ro không nằm ở cú sốc suy thoái đột ngột mà ở việc mất cân bằng kéo dài—tăng trưởng vẫn có nhưng chất lượng ngày một giảm.

  1. Fed cắt lãi suất không phải vì thắng lạm phát, mà vì “không thể đứng yên”

Trong năm 2026, việc Fed cắt giảm lãi suất — nếu xảy ra — phản ánh giới hạn thể chế hơn là chiến thắng chính sách. Khi lạm phát chưa về mục tiêu, nhưng thị trường lao động và tài chính ngày càng nhạy cảm, Fed khó có thể tiếp tục “án binh bất động”. Chính sách tiền tệ bước vào thế bị động, nơi mỗi quyết định không còn thuần túy dựa trên dữ liệu kinh tế, mà chịu ảnh hưởng từ áp lực chính trị và rủi ro ổn định tài chính.

3.1. Vì sao Fed phải cắt?

  • Ràng buộc thể chế tăng lên: áp lực chính trị, độ nhạy của thị trường tài chính, rủi ro “đứng yên” làm điều kiện tài chính siết quá mức.
  • Thị trường lao động đủ yếu để tạo dư địa nới lỏng, nhưng chưa đủ xấu để kích hoạt cắt mạnh.

3.2. Rủi ro chính

  • Nếu Fed cắt khi lạm phát còn dang dở, kỳ vọng lạm phát dài hạn có thể xấu đi → lợi suất dài hạn tăng ngược chính sách (đường cong dốc lên vì “mất neo” chứ không phải vì tăng trưởng).

3.3. Nhà đầu tư theo dõi gì?

  • Chênh lệch lợi suất dài–ngắn hạn, break-even inflation, tín hiệu độc lập chính sách của Fed.

Diễn giải

Theo dự báo cơ sở cho năm 2026, Fed sẽ giảm lãi suất từ 3 đến 4 đợt (một lần vào tháng 3, hai lần vào mùa hè trước kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ, và có thể thêm một lần vào tháng 9), mỗi lần giảm 25 điểm cơ bản, đưa mức Fed funds xuống khoảng 2,75–3,00%, tức gần hoặc thấp hơn mức “trung hòa”.

Điều quan trọng trong chu kỳ này không phải là số lần giảm lãi suất, mà là lý do của quyết định: Fed cắt giảm không chỉ vì lạm phát đã kiểm soát, mà do các hạn chế về thể chế ngày càng rõ nét. Bước vào năm 2026, Fed đối mặt với nhiều thách thức đồng thời như căng thẳng chính trị, thị trường lao động yếu nhưng chưa đủ để nới lỏng mạnh tay, cùng áp lực lên sự độc lập của chính sách. Trong hoàn cảnh đó, Fed không còn khả năng giữ nguyên trạng thái như trước.

Chu kỳ giảm lãi suất lần này cũng đi kèm với rủi ro. Nếu kinh tế Mỹ phục hồi tốt hơn dự báo cuối năm 2026, nhưng Fed vẫn tiếp tục hạ lãi suất vì lý do ngoài mục tiêu kép, nguy cơ sẽ chuyển từ lạm phát ngắn hạn sang kỳ vọng lạm phát dài hạn, khiến lợi suất trái phiếu dài hạn tăng trái chiều với chính sách hiện tại và đường cong lợi suất trở nên dốc do mất định hướng, chứ không phải vì tăng trưởng. Lúc này, câu hỏi lớn của năm 2026 sẽ chuyển từ việc Fed cắt giảm bao nhiêu lần sang liệu chính sách tiền tệ còn là công cụ kiểm soát lạm phát chủ đạo hay sẽ nhường vai trò cho chính sách tài khóa và thương mại.

  1. Nhật Bản – BoJ: chỉ một bước đi nhỏ, gần như không có dư địa sai lầm

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đứng trước một nghịch lý: cần bình thường hóa chính sách để duy trì uy tín, nhưng lại không có đủ sức chịu đựng để thắt chặt mạnh. Với nợ công cao, cầu nội địa yếu và thị trường quen lãi suất gần 0, bất kỳ sai lệch chính sách nào cũng có thể kéo nền kinh tế quay lại quỹ đạo trì trệ. Năm 2026 vì thế là năm của sự giữ thăng bằng, không phải xoay trục.

4.1. Vì sao?

  • Nợ công cao khiến lãi suất tăng làm chi phí tài khóa nhạy cảm.
  • Cầu nội địa yếu không chịu được thắt chặt dài.
  • Thị trường quen lãi gần 0 → thay đổi mạnh dễ gây “đứt gãy kỳ vọng”.

4.2. Ngộ nhận cần tránh

  • CPI quanh 2% không đồng nghĩa lạm phát bền. Nhật có thể vẫn chịu tác động lớn từ thực phẩm, tỷ giá, trong khi vòng xoáy giá–lương chưa chắc hình thành.

4.3. Nhà đầu tư theo dõi gì?

  • Lương thực tế, tiêu dùng nội địa, và động thái quản lý lợi suất trái phiếu.

Diễn giải

Bước sang năm 2026, đánh giá về chính sách tiền tệ cho thấy Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) nhiều khả năng chỉ tiến hành một lần điều chỉnh lãi suất với mức tăng khoảng 25 điểm cơ bản trong cả năm, sau đó sẽ duy trì trạng thái thận trọng. Kịch bản tăng tổng cộng 50 điểm cơ bản có xác suất thấp, trừ trường hợp xuất hiện cú sốc lạm phát quy mô lớn và kéo dài — điều này chưa phù hợp với đặc điểm kinh tế của Nhật Bản hiện nay.

Các giới hạn đối với BoJ không thuộc về ý chí hoạch định chính sách, mà là xuất phát từ nền tảng hệ thống: nợ công ở mức rất cao khiến chi phí tài khóa nhạy cảm hơn với biến động lãi suất; cầu nội địa yếu làm hạn chế khả năng hấp thụ các biện pháp thắt chặt; thị trường tài chính vốn quen với mặt bằng lãi suất gần 0 dễ bị tác động khi điều kiện thay đổi.

Về mặt lạm phát, bối cảnh năm 2026 tại Nhật Bản có thể gây hiểu lầm nếu chỉ dựa vào chỉ số CPI tổng thể, dự kiến vẫn quanh mức 2%, đủ để BoJ khẳng định đạt mục tiêu. Tuy nhiên, động lực chính dẫn dắt lạm phát đến từ chi phí thực phẩm và tác động tỷ giá, trong khi cầu nội địa chưa hình thành đủ mạnh để tạo ra vòng xoáy tăng trưởng giá–lương bền vững và tăng lương thực tế còn khá mong manh. Rủi ro về định hướng chính sách trở nên nổi bật: nếu BoJ phản ứng quá mạnh với diễn biến CPI bề mặt, việc siết chặt có thể đẩy nền kinh tế trở lại trạng thái kìm hãm; ngược lại, sự do dự quá mức sẽ làm suy giảm uy tín của ngân hàng trung ương.

Do đó, năm 2026 được xác định là giai đoạn ổn định và giữ cân bằng đối với BoJ. Một đợt tăng lãi suất nhỏ nhằm củng cố uy tín sau thời gian dài nới lỏng có thể cần thiết, nhưng bất kỳ biện pháp thắt chặt bổ sung nào đều mang tính rủi ro vượt trội so với lợi ích tiềm năng. Trong bối cảnh này, bình thường hóa chính sách tiền tệ tại Nhật Bản không nên xem là xu hướng gia tăng liên tục, mà là quá trình kiểm soát thận trọng để tránh những bước đi sai lầm.

  1. USD suy yếu có trật tự; vàng mạnh theo xu hướng phòng thủ

USD nhiều khả năng suy yếu theo xu hướng, phản ánh chênh lệch lãi suất thu hẹp và thâm hụt kéo dài, nhưng không rơi vào khủng hoảng vai trò. Chính trong khoảng “suy yếu có trật tự” đó, vàng nổi lên như tài sản phòng thủ chiến lược. Vàng không tăng vì lạm phát bùng nổ, mà vì bất định chính sách và nhu cầu đa dạng hóa trong một hệ thống tiền tệ ngày càng kém “thoải mái”.

5.1. USD yếu vì

  • Chênh lệch lãi suất thu hẹp khi Fed nới lỏng.
  • Thâm hụt kép (tài khóa + vãng lai) kéo dài tạo áp lực nền.
  • USD định giá cao lịch sử → có dư địa điều chỉnh.

5.2. Vàng mạnh vì

  • Nhu cầu phòng thủ trước bất định chính sách/tài khóa.
  • Đa dạng hóa dự trữ và danh mục trong môi trường “USD vẫn thống trị nhưng kém thoải mái”.

5.3. Nhà đầu tư theo dõi gì?

  • Lãi suất thực, dòng vốn vào tài sản trú ẩn, rủi ro địa chính trị.

Diễn giải

Bước sang năm 2026, dự báo cơ sở cho thấy đồng USD sẽ suy yếu theo xu hướng, thay vì đối mặt với một sự đảo chiều mang tính hệ thống. Chỉ số USD Index dự kiến giảm nhẹ trong biên độ, quanh mức 95, phản ánh sự điều chỉnh tương đối của các yếu tố vĩ mô, hơn là sự mất niềm tin vào vai trò tiền tệ trung tâm của Mỹ. Động lực chính dẫn đến xu hướng này gồm: chênh lệch lãi suất thu hẹp khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cắt giảm lãi suất, trong khi các ngân hàng trung ương lớn khác có thể tăng lãi suất; thâm hụt kép kéo dài; cùng với việc USD vẫn đang được định giá cao so với ngưỡng dài hạn. Tuy nhiên, việc USD suy yếu theo xu hướng không đồng nghĩa với nguy cơ sụp đổ, bởi đồng USD tiếp tục duy trì vị trí chủ chốt trong hệ thống tài chính toàn cầu do chưa có đồng tiền nào đủ sức thay thế về quy mô và thanh khoản.

Trong bối cảnh đó, vàng tiếp tục được hưởng lợi như một đối trọng tự nhiên của USD. Khi đồng USD suy yếu có kiểm soát, lãi suất thực giảm và bất ổn chính sách gia tăng, giá vàng có thể tăng mà không cần những cú sốc lớn. Vàng hoàn toàn có khả năng thiết lập đỉnh mới, lên tới khoảng 6.000 USD/ounce vào năm 2026.

Đà tăng giá của vàng phản ánh nhu cầu phòng ngừa rủi ro trong lĩnh vực chính sách và tài khóa, cũng như xu hướng đa dạng hóa dự trữ và danh mục đầu tư—đặc biệt trong môi trường USD vẫn chiếm ưu thế nhưng kém ổn định hơn trước đây—cùng với sự dần dịch chuyển kỳ vọng dài hạn. Nhìn chung, năm 2026 nhiều khả năng ghi nhận xu hướng đồng USD yếu trong biên độ, trong khi vàng tăng giá. Quá trình phi đô la hóa hiện tại chủ yếu mang ý nghĩa chính trị và biểu tượng, chưa đủ tác động về mặt tài chính để làm thay đổi trật tự tiền tệ quốc tế. Đồng USD không đối diện nguy cơ sụp đổ, song cũng không còn là nơi trú ẩn tuyệt đối, để lại dư địa cho giá vàng tiếp tục tăng trưởng.

  1. Châu Âu hồi phục nhờ tài khóa, nhưng thương mại kìm tăng trưởng

Châu Âu năm 2026 tránh được suy thoái sâu nhờ tài khóa và chi tiêu quốc phòng, song trần tăng trưởng bị khóa bởi thương mại phân mảnh và cạnh tranh công nghiệp. Mô hình xuất khẩu cũ suy yếu, trong khi nội khối vận hành lệch pha giữa các quốc gia có dư địa tài khóa và các nền kinh tế nợ cao. Tăng trưởng được duy trì, nhưng phải đánh đổi bằng sự bào mòn động lực hội nhập dài hạn.

6.1. Cơ chế “đỡ đáy”

  • Tái vũ trang, đầu tư năng lượng/lưới điện, và nới kỷ luật tài khóa có chọn lọc.

6.2. Cơ chế “khóa trần”

  • Mô hình xuất khẩu cũ suy yếu; cạnh tranh từ Trung Quốc; căng thẳng thương mại gia tăng.
  • Nội khối lệch pha: nước lõi dư tài khóa, nước nợ cao bị trói → tăng trưởng phân mảnh.

6.3. Nhà đầu tư theo dõi gì?

  • Gói quốc phòng, chính sách công nghiệp, và tốc độ phục hồi thương mại.

Diễn giải

Bước sang năm 2026, tăng trưởng của châu Âu dự kiến sẽ được cải thiện nhẹ nhưng vẫn diễn ra trong một bối cảnh hạn chế hơn trước. Trọng tâm chuyển từ việc phòng tránh suy thoái sang phân tích các động lực duy trì tăng trưởng cũng như đánh giá những chi phí cấu trúc kèm theo. Giai đoạn hiện tại cho thấy tính chất phòng thủ rõ rệt, với sự hỗ trợ ngắn hạn nhưng không gian tăng trưởng bị giới hạn đáng kể.

Một số yếu tố thuận lợi về chu kỳ bắt đầu phát huy tác động, bao gồm hiệu ứng đảo chiều hậu COVID (thu nhập thực tăng lên, tiêu dùng có dấu hiệu phục hồi) cùng chính sách tiền tệ nới lỏng tương đối khi Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) duy trì lãi suất thấp để thúc đẩy đầu tư vào năng lượng và hạ tầng lưới điện. Động lực chủ đạo, mang tính cấp thiết, đến từ lĩnh vực quốc phòng: Việc tái vũ trang nổi bật như một chiến lược tăng trưởng do hệ quả xung đột tại Ukraine và những lo ngại về giảm sút cam kết an ninh từ phía Mỹ buộc EU phải gia tăng ngân sách quốc phòng; xu hướng này kéo theo việc nới lỏng kỷ luật tài khóa có chọn lọc ở một số quốc gia, đặc biệt là Đức, khiến quốc phòng trở thành kênh kích thích kinh tế mới.

Tuy nhiên, chính sách tài khóa được phân bổ không đồng đều: Những quốc gia có tỷ lệ nợ thấp và thuộc nhóm trung tâm EU tận dụng công cụ tài khóa để bảo vệ ngành công nghiệp và chuỗi cung ứng ưu tiên nội khối, trong khi các nước có nợ cao và nằm ở ngoại vi lại chịu nhiều ràng buộc do thâm hụt ngân sách, phụ thuộc nhiều hơn vào ECB và các chu kỳ bên ngoài. Thị trường chung vì vậy vận hành thiếu đồng bộ; lợi thế tập trung chủ yếu ở khu vực trung tâm. Thêm vào đó, thương mại quốc tế đang trở thành nhân tố hạn chế tăng trưởng: mô hình xuất khẩu truyền thống sang Mỹ và Trung Quốc dần suy yếu, cạnh tranh từ Trung Quốc trở thành thực trạng thường trực. EU triển khai các biện pháp phòng vệ kinh tế, bao gồm kiểm soát an ninh và chống bán phá giá, góp phần củng cố vị thế nhưng đồng thời ảnh hưởng tới mức độ hội nhập nội khối. Tổng hòa các yếu tố trên tạo nên một châu Âu với nền tảng tăng trưởng dựa trên chính sách tài khóa, song trần tăng trưởng bị giới hạn do những thách thức cấu trúc và sự phân mảnh của thị trường thương mại.

  1. Trung Quốc tránh hạ cánh cứng, nhưng quay lại mô hình xuất khẩu–đầu tư nhà nước

Kinh tế Trung Quốc năm 2026 nhiều khả năng giữ được tăng trưởng vừa phải, đủ để tránh khủng hoảng, nhưng thiếu động lực tái cân bằng. Tiêu dùng nội địa chưa thể trở thành trụ cột bền vững, buộc nền kinh tế quay lại dựa vào xuất khẩu và đầu tư do nhà nước dẫn dắt. Mô hình này hiệu quả trong ngắn hạn, song tiếp tục trì hoãn những điều chỉnh cấu trúc cần thiết cho tăng trưởng dài hạn.

7.1. Vì sao tiêu dùng khó thành trụ cột?

  • Kích cầu theo chương trình (đổi xe/điện tử…) có thể “kéo cầu từ tương lai về hiện tại”, khiến 2026 chịu hiệu ứng hoàn trả (payback).
  • Tâm lý hộ gia đình thận trọng, bất động sản chưa hồi phục đủ tạo hiệu ứng tài sản.

7.2. Vì sao xuất khẩu lại nổi lên?

  • Năng lực sản xuất dư thừa + trợ cấp ngành → động cơ đẩy hàng ra ngoài mạnh.
  • Nếu xuất khẩu trục trặc, đầu tư công/tài khóa vẫn là “đệm” ngắn hạn.

7.3. Nhà đầu tư theo dõi gì?

  • Rủi ro thương mại, dữ liệu tiêu dùng, và diễn biến bất động sản.

Diễn giải

Bước sang năm 2026, kịch bản cơ sở dự báo kinh tế Trung Quốc sẽ duy trì mức tăng trưởng khoảng 4.5–5%, đủ để tránh một cú hạ cánh cứng nhưng thấp hơn đáng kể so với các chu kỳ trước và thiếu động lực nội sinh. Trọng tâm vấn đề tập trung vào phương thức duy trì tăng trưởng: quay trở lại mô hình truyền thống với xuất khẩu và đầu tư do nhà nước dẫn dắt nhằm bù đắp cho sự suy yếu của khu vực tư nhân.

Ở phía cầu nội địa, tiêu dùng năm 2026 đối mặt với rủi ro “payback” rõ rệt khi các chương trình trợ cấp đổi xe, đồ gia dụng và thiết bị công nghệ trong năm 2025 đã kéo một phần nhu cầu của tương lai về hiện tại. Nhiều hộ gia đình đã hoàn tất các quyết định mua sắm lớn, làm giảm nhu cầu thay thế trong năm 2026. Nếu không có thêm vòng trợ cấp mới, tốc độ tăng trưởng bán lẻ có thể thấp hơn mức trước trợ cấp; do đó, kích cầu chỉ mang tính ngắn hạn và khó tạo ra vòng xoáy cầu–thu nhập bền vững.

Trong bối cảnh này, xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò là động lực chính. Khi dư thừa năng lực sản xuất chưa được hấp thụ trong nước, Trung Quốc có động cơ thúc đẩy hàng hóa ra thị trường quốc tế. Mô hình này vận hành theo logic: xuất khẩu quyết định cách đạt mục tiêu tăng trưởng, không quyết định khả năng đạt được mục tiêu; căng thẳng thương mại có thể làm thay đổi điểm đến hàng hóa nhưng khó ảnh hưởng đến tổng thể xu hướng.

Bất động sản vẫn là ẩn số lớn nhất, song khó tạo ra sự xoay chuyển mạnh mang tính chu kỳ. Giá nhà giảm và thu nhập danh nghĩa tăng dần góp phần cải thiện khả năng chi trả qua thời gian, tuy nhiên sự phục hồi – nếu xuất hiện – nhiều khả năng sẽ diễn ra chậm và phân mảnh. Điều này đủ để ngăn thị trường xấu đi thêm nhưng chưa đủ để khôi phục hiệu ứng tài sản. Tổng thể, kinh tế Trung Quốc năm 2026 dự kiến sẽ chậm lại nhưng không rơi vào khủng hoảng, nhờ khả năng điều tiết của nhà nước, dù phải đánh đổi bằng việc trì hoãn quá trình tái cân bằng.

  1. Ấn Độ và Các nền kinh tế đang phát triển hưởng lợi từ cấu trúc hướng nội

Trong một thế giới phân mảnh, lợi thế nghiêng về các nền kinh tế có cầu nội địa lớn và mức độ phụ thuộc thương mại thấp. Ấn Độ cùng một số nền kinh tế đang phát triển nổi lên nhờ cấu trúc tăng trưởng hướng nội, ít bị tổn thương bởi xung đột thương mại và địa chính trị. Dòng vốn toàn cầu vì thế không chỉ tìm tăng trưởng cao, mà ngày càng ưu tiên sự ổn định và bền vững tương đối.

8.1. Vì sao?

  • Tăng trưởng dựa vào tiêu dùng nội địa, dịch vụ, hạ tầng.
  • Ít tổn thương hơn trước thuế quan/đứt gãy chuỗi cung ứng.

8.2. Hệ quả

  • Dòng vốn tìm “tăng trưởng bền + rủi ro thấp” thay vì chỉ “tăng trưởng cao nhất”.

8.3. Nhà đầu tư theo dõi gì?

  • Lạm phát nội địa, ổn định tỷ giá, tiến độ hạ tầng, cải cách thể chế.

Diễn giải

Bước sang năm 2026, dự báo cơ sở cho thấy Ấn Độ sẽ tiếp tục giữ vững vị thế là nền kinh tế lớn tăng trưởng nhanh nhất toàn cầu, dù tốc độ có thể phần nào suy giảm. Lợi thế chủ đạo của quốc gia này không phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế thế giới, mà xuất phát từ mô hình tăng trưởng hướng nội: thị trường tiêu dùng nội địa rộng lớn, lĩnh vực dịch vụ nắm vai trò chủ lực, cùng đầu tư hạ tầng đóng góp nền tảng trọng yếu. Trong bối cảnh thương mại quốc tế phân mảnh, sự phụ thuộc thấp vào chuỗi cung ứng Mỹ–Trung trở thành ưu điểm nổi bật.

Xu hướng này cũng được ghi nhận ở nhóm các nền kinh tế “developing” – tức các quốc gia đang phát triển nhưng chưa công nghiệp hóa sâu rộng. Mức độ hội nhập hạn chế giúp họ giảm thiểu tác động tiêu cực từ thuế quan và các rủi ro địa chính trị, nhờ đó duy trì được mức tăng trưởng ổn định hơn so với những thị trường mới nổi truyền thống.

Chu kỳ nới lỏng tiền tệ trên phạm vi toàn cầu mang lại động lực bổ sung, nhưng hiệu ứng sẽ khác biệt giữa các nền kinh tế. Những quốc gia kiểm soát tốt lạm phát và bảo đảm ổn định vĩ mô sẽ được hưởng lợi nhờ: giảm sức ép lên tỷ giá, hạ chi phí vốn và mở rộng dư địa cho chính sách trong nước. Dự kiến, năm 2026 sẽ chứng kiến sự phân hóa rõ nét hơn trong khối emerging markets; dòng vốn quốc tế sẽ ưu tiên tìm kiếm tăng trưởng bền vững và rủi ro thấp thay vì chỉ tập trung vào mức tăng trưởng cao nhất, qua đó tạo điều kiện để các nền kinh tế developing trở thành điểm tựa tương đối trong một trật tự toàn cầu ngày càng phân mảnh.

  1. AI là động cơ tăng trưởng mới, nhưng chưa chuyển hóa thành năng suất

Làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo tiếp tục là điểm sáng hiếm hoi của chu kỳ, song lợi ích năng suất vẫn đến chậm. Đầu tư hạ tầng đi trước khả năng hấp thụ của nền kinh tế, tạo ra khoảng trễ giữa kỳ vọng và thực tế. AI vừa là lời hứa tăng trưởng, vừa tiềm ẩn rủi ro phân bổ vốn sai lệch nếu năng suất không sớm cải thiện.

9.1. Cơ chế

  • Đầu tư dồn vào data center, điện, chip, hạ tầng tính toán.
  • Lợi ích năng suất cần thời gian vì triển khai AI đòi hỏi tái thiết kế quy trình, dữ liệu, kỹ năng.

9.2. Rủi ro hệ thống

  • Nếu vốn đổ vào hạ tầng quá nhanh mà “ứng dụng tạo năng suất” đến chậm → nguy cơ định giá/đầu tư lệch pha (bubble-like).

9.3. Nhà đầu tư theo dõi gì?

  • Tỷ suất lợi nhuận của các dự án AI, tốc độ thương mại hóa, chỉ số năng suất.

Diễn giải

Bước vào năm 2026, AI sẽ đóng vai trò là động lực tăng trưởng rõ rệt của kinh tế Mỹ, nhưng quá trình chuyển hóa thành năng suất cụ thể trên toàn nền kinh tế vẫn chưa được ghi nhận. Làn sóng đầu tư mạnh mẽ những năm qua—đặc biệt nhờ CHIPS Act (khoảng 53 tỷ USD)—đã tạo lực đẩy lớn cho các trung tâm dữ liệu, hạ tầng điện và năng lực tính toán. Từ năm 2021, lượng đầu tư vào trung tâm dữ liệu đã hơn gấp đôi và đến năm 2024 chiếm gần 25% tổng đầu tư xây dựng tư nhân, có thời điểm đóng góp cho tăng trưởng GDP ngang bằng với tiêu dùng.

Tuy vậy, khi bước sang năm 2026, động lực này bắt đầu chững lại. Việc đầu tư vào hạ tầng AI có dấu hiệu đạt đỉnh chu kỳ, trong khi các số liệu về năng suất vẫn chưa phản ánh sự đột phá rõ rệt. Điều này lặp lại một xu hướng quen thuộc trong lịch sử phát triển công nghệ: đầu tiên là đầu tư, sau đó mới xuất hiện năng suất—và khoảng thời gian chờ đợi lần này có thể dài hơn dự báo.

Nguyên nhân chính không nằm ở công nghệ mà ở khả năng hấp thụ của doanh nghiệp và xã hội. Để ứng dụng AI hiệu quả, cần phải tái cấu trúc quy trình, chuẩn hóa dữ liệu, và nâng cao kỹ năng lao động—những yếu tố này đều đòi hỏi thời gian. Các chuyên gia quan trọng như data scientists hiện còn khá ít và tập trung chủ yếu ở các ngành dịch vụ như công nghệ, tài chính, y tế; do đó, lợi ích về năng suất từ AI chưa thực sự lan rộng sang sản xuất và toàn bộ nền kinh tế.

  1. Tài khóa lớn trở thành “neo” của chu kỳ kinh tế toàn cầu: giữ đáy nhưng mắc kẹt tăng trưởng

Điểm chung xuyên suốt năm 2026 là vai trò ngày càng trung tâm của tài khóa. Khi chính sách tiền tệ bị ràng buộc bởi lạm phát cấu trúc và áp lực thể chế, tài khóa trở thành cơ chế mặc định để giữ chu kỳ không sụp đổ. Tuy nhiên, tài khóa lớn chỉ giữ được “đáy”, chứ không mở được “đỉnh”. Nó trì hoãn điều chỉnh, nhưng không loại bỏ những mất cân đối tích tụ trong dài hạn.

10.1. Giữ đáy (floor)

  • Chi tiêu công hấp thụ cú sốc cầu tư nhân → suy thoái sâu kém khả dĩ.

10.2. Khóa đỉnh (ceiling)

  • Tài khóa thiên về “duy trì” hơn “nâng năng suất” → hiệu quả phân bổ vốn giảm, khu vực tư nhân bị lấn át.
  • Lợi suất dài hạn chịu áp lực tăng để bù rủi ro tài khóa; đồng tiền dễ suy yếu nếu thâm hụt kéo dài.

10.3. Rủi ro lớn nhất

  • Không phải cú sốc tức thời, mà là ăn mòn chậm của kỷ luật tài khóa, dư địa chính sách và niềm tin thể chế.

Diễn giải

Từ năm 2026 trở đi, chính sách tài khóa quy mô lớn không còn là giải pháp tạm thời mà đã trở thành cách thức mặc định để điều tiết chu kỳ kinh tế tại các quốc gia lớn. Khi chính sách tiền tệ bị giới hạn bởi lạm phát kéo dài và những ràng buộc thể chế, vai trò duy trì tăng trưởng thuộc về chính phủ. Do đó, tài khóa vừa giúp ổn định nền kinh tế khi suy thoái, vừa hạn chế mức tăng trưởng tối đa.

Tổng kết 10 dự báo kinh tế năm 2026:

  • Mức đáy tăng trưởng vẫn được bảo vệ: Chi tiêu công trong các lĩnh vực như quốc phòng, hạ tầng và trợ cấp sẽ giúp giảm nhẹ tác động tiêu cực do nhu cầu tư nhân suy yếu, khiến khả năng xảy ra một cuộc suy thoái nghiêm trọng trở nên thấp hơn.
  • Trần tăng trưởng bị hạn chế: Khi chính sách tài khóa chủ yếu duy trì hiện trạng thay vì thúc đẩy năng suất, sự phân bổ vốn trở nên kém hiệu quả, đồng thời khu vực tư nhân sẽ chịu ảnh hưởng bất lợi.
  • Điều kiện tài chính nới lỏng có kiểm soát: Các biện pháp này hỗ trợ GDP trong ngắn hạn nhưng không giải quyết tận gốc các vấn đề dài hạn.

Hệ quả tích tụ (dù chưa xuất hiện ngay nhưng khó tránh khỏi): Lợi suất trái phiếu dài hạn sẽ tăng để bù đắp rủi ro về tài khoá và thời hạn; đồng tiền có xu hướng yếu đi do thâm hụt kéo dài; niềm tin vào thể chế suy giảm nếu chính sách tiếp tục ưu tiên giải pháp ngắn hạn thay vì cải cách có chiều sâu.

 

KẾT LUẬN CHO NHÀ ĐẦU TƯ

Mười điểm then chốt đều chỉ ra một kết luận rằng năm 2026 sẽ không có những biến động lớn hay kịch bản cực đoan, mà thay vào đó là sự tích tụ của những thay đổi nhỏ. Chu kỳ kinh tế trong năm này nhìn bề ngoài có vẻ ổn định, nhưng thực chất lại tiềm ẩn nhiều phức tạp bên trong. Rủi ro chủ yếu không phải là suy thoái đột ngột, mà là tình trạng giảm sút dần về năng suất, giới hạn về chính sách và sự suy giảm niềm tin vào các thể chế — tất cả đều ảnh hưởng đến chất lượng tăng trưởng trong thời kỳ hậu khủng hoảng.

Chu kỳ kinh tế năm 2026 sẽ bớt biến động rõ rệt trên bề mặt—ít xảy ra các cuộc suy thoái sâu hoặc những cú tăng trưởng bùng nổ—nhưng sự bất ổn vẫn âm thầm tích tụ bên dưới. Chính sách tài khóa quy mô lớn chỉ đang trì hoãn việc điều chỉnh cần thiết chứ không thể loại bỏ nó hoàn toàn. Rủi ro trong giai đoạn này xuất phát từ quá trình suy giảm dần dần ở khả năng hoạch định chính sách, kỷ luật tài khóa và động lực tăng trưởng lâu dài, thay vì các cú sốc tức thì.

Đường link bài phân tích trên Youtube: https://youtu.be/XKsVuIWWOmo

———
TVN-Trading là công cụ hỗ trợ phân tích thị trường – Phân tích cơ sở cấu hình giao dịch – Cấu hình dòng tiền và là Công cụ giám sát – đánh giá giá vận động của cổ phiếu thường kỳ, hỗ trợ công việc Kiểm soát rủi ro trong giao dịch chứng khoán. @TVNPARTNERS-I50423
———
TVN & PARTNERS cung cấp dịch vụ tư vấn quan hệ nhà đầu tư (IR) chuyên sâu, bao gồm:
– Xây dựng chiến lược IR tổng thể;
– Phân tích định giá doanh nghiệp;
– Tư vấn chiến lược phát triển thị trường vốn;
– Thiết kế chiến lược lan tỏa thông tin;
– Quản lý và điều phối hoạt động công bố thông tin;
– Tư vấn và xử lý khủng hoảng truyền thông.
———
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TVN & PARTNERS (TVN)
Địa chỉ: Số 5, Đường số 61, Khu phố 5, Phường Tân Phong, Quận 7, HCM
Fb: / tvnpartners
Email: contact@tvnpartners.com.vn
———